Trong bài viết lần này, chúng tôi sẽ hướng dẫn các bạn 10 câu nói tiếng Nhật được sử dụng nhiều nhất khi check-in vào khách sạn và hỏi một số dịch vụ!

Đã bao giờ bạn thấy bối rối khi cần tìm thứ gì đó trong danh sách dịch vụ khi ở khách sạn. Chúng tôi sẽ giới thiệu cho các bạn 10 câu đơn giản và được sử dụng nhiều nhất, khiến trải nghiệm ở lại khách sạn của bạn sẽ dễ dàng hơn.

Tại quầy check-in

  1. Chekku in, onegai shimasu/ Làm ơn cho tôi Check-in

[checku in onegai shimas]

Khi bạn muốn hỏi một điều gì ở quầy thủ tục, hãy nói:

○○, onegai shimasu / ○○, làm ơn
[◯◯onegai shimas]

Chỉ cần câu nói đó thôi đã đủ để hiểu bạn muốn gì

Ví dụ:

・ Chekku auto[checku auto], onegai shimasu / Làm ơn cho tôi Check-out.

[auto] không phải phát âm là “au-tô” mà là “a-u-tô” [a][u][to].

・ Kagi[kagi], onegai shimasu / Chìa khoá, làm ơn! (nói câu này khi bạn gửi chìa khoá hoặc muốn nhận chìa khoá)

・ Takushi[takshi:], onegai shimasu / Taxi, làm ơn

・ Rumu sabisu[ru:mu sa:bis], onegai shimasu / Dịch vụ phòng, làm ơn

Những câu hỏi

  1. Wi-Fi wa, arimasuka? / Ở đây có Wi-fi không?

[waifaiwa arimaska]

Khi bạn tìm kiếm điều gì đó, hãy sử dụng mẫu câu: ○○ wa, arimasuka? / Các bạn có ○○ không?

Phát âm là [○○wa arimaska]. Sẽ tốt hơn nếu bạn nâng cao giọng ở cuối câu.

Ví dụ

・Pasuwado[pasuwa:do] wa, arimasuka? / Bạn có mật khẩu không

・ATM[e: ti: emu] wa, arimasuka? / Gần đây có cây ATM không?

・Chizu[chizu] wa arimasuka? / Bạn có bản đồ không?

・Kinko[kinko] wa arimasuka? /Bạn có két không?

・Airon[airon] wa arimasuka? /Bạn có bàn là không?

  1. Daiyokujo wa, doko desuka? / Phòng tắm công cộng ở đâu?

[daiyokujo:wa doko deska]

Khi bạn muốn hỏi điều gì đó đang ở đâu, hãy dùng mẫu câu

○○ wa, doko desuka? / ○○  đâu?
[○○wa doko deska]

“daiyokujo” là phòng tắm công cộng lớn mà nhiều người có thể dùng một lúc.

Sẽ khá xấu hổ nếu cởi trần tắm trong nhà tắm công cộng với người khác, nhưng ít nhất bạn nên thử một lần.

Chúng tôi sẽ sớm làm bài viết về văn hoá phòng tắm công cộng tại Nhật Bản

Ví dụ

・Esute[este] wa, doko desuka? / Salon làm đẹp ở đâu?

・Jimu [jimu] wa, doko desuka? / Phòng tập gym ở đâu

  1. Ichiban chikai eki wa doko desuka? / Trạm tàu gần nhất ở đâu

[ichiban chkai ekiwa doko deska]

・[ch] phát âm giống âm [ch] trong tiếng Việt

Nếu bạn muốn biết một nơi/địa điểm nào đó gần nhất với khách sạn, hãy dùng mẫu câu

Ichiban chikai ○○ wa, doko desuka? / Đâu là ○○ gần nhất?
[ichiban chkai○○ wa doko deska]

Ví dụ.

・Ichiban chikai sushiya[sushiya] wa, doko desuka? / Đâu là nhà hàng sushi gần nhất?

・Ichiban chikai supa[su:pa:] wa, doko desuka? / Đâu là siêu thị gần nhất?

  1. Choshoku wa nanji desuka? / Bữa sàng vào mấy giờ?

[cho:shokuwa nanji deska]

Khi bạn cần hỏi mấy giờ phải làm gì đó, hãy hỏi:

○○ wa nanji desuka? /Mấy giờ là giờ ○○?
[○○wa nanji deska?]

Nhiều khách sạn và ryokan tại Nhật Bản có giờ check-out sớm, nên bạn hãy hỏi một câu khi check-in là

Chekku auto [checku auto] wa nanji desuka? / Mấy giờ là giờ check-out?

  1. Ryogae wa, dekimasuka? / Bạn có thể đổi tiền được không?

[ryo:gaewa dekimaska]

Nếu bạn muốn hỏi khách sạn có làm được điều gì đó cho bạn, hãy dùng:

○○ wa, dekimasuka? / Bạn có thể ○○?

[○○ wa dekimaska]

Ví dụ.

・Rumu sabisu[ru:mu sa:bis] wa, dekimasuka? / Bạn có thể dọn phòng được không?

・Massaji[massa:ji] wa, dekimasuka? / Bạn có thể mát-sa được không

Khi bạn cần giúp

  1. Heya ni kite kudasai / Xin hãy đến phòng tôi

[heyani kite kudasai]

Khi bạn cần ai đó giúp gì trong phòng, hãy gọi điện và nhờ nhân viên đến trợ giúp

  1. Shawa ga tsukaemasen / Tôi không dùng vòi tắm được

[shaw:aga tskaemasen]

・[ts] phát âm như [tchư] trong tiếng Việt.

Khi bạn không biết sử dụng thứ gì đó trong phòng, hoặc vận dụng nào đó bị hỏng, hãy nói:

○○ ga tsukaemasen / Tôi không dùng được ○○
[○○ga tskaemasen]

Ví dụ.

・ Kinko [kinko] ga tsukaemasen / Tôi không dùng két được

・ Eakon [eakon] ga tsukaemasen /Tôi không dùng điều hoà được

Check-out

  1. Nimotsu wa azuke raremasuka? / Tôi có thể để hành lý ở đây không?

[nimotsuwa azuke raremaska]

Đa số khách sạn ở Nhật Bản đòi hỏi bạn phải check-out lúc 10-11h sáng.

Nếu bạn muốn để vali, đồ đạc tại khách sạn sau khi ra khỏi phòng, hãy hỏi “nimotsu wa azuke raremasuka?” tại quầy check-out

Bạn cũng có thể nói:

Arigato gozaimashita / Xin cám ơn
[arigato: gozai mashta]

Khi bạn quên đồ gì đó

  1. Camera wo wasure mashita /Tôi bị quên cái máy ảnh

[kamerao wasure mashta]

 wo wasure mashita / Tôi quên 
[∼ o wasure mashta]

Hãy sử dụng mẫu câu này khi bạn quên đồ

Tuỳ thuộc vào từng khách sạn, khi bạn quên đồ, họ có thể gửi đồ (nếu tìm thấy) về đến tận đất nước của bạn.

Ví dụ:
・Ketai [ke:tai] wo wasure mashita / Tôi bị quên điện thoại

・Higesori [higesori] wo wasure mashita / Tôi bị quên máy cạo râu

[hi]… phát âm giống âm [hi] ở tiếng Việt

Cùng điểm lại

  1. Chekku in, onegai shimasu / Cho tôi check-in
    [checku in onegai shimas]
  2. Wi-Fi wa, arimasuka? / Bạn có Wi-fi không?
    [waifaiwa arimaska]
  3. Daiyokujo wa, doko desuka? / Đâu là phòng tắm công cộng?
    [daiyokujo:wa doko deska]
  4. Ichiban chikai eki wa doko desuka? / Đâu là trạm tàu gần nhất?
    [ichiban chkai ekiwa doko deska]
  5. Choshoku wa nanji desuka? / Bữa sàng vào mấy giờ?
    [cho:shokuwa nanji deska]
  6. Rumu sabisu wa, dekimasuka? / Bạn có thể dọn phòng được không?
    [ru:mu sa:biswa dekimaska]
  7. Heya ni kite kudasai / Xin hãy tới phòng tôi.
    [heyani kite kudasai]
  8. Shawa ga tsukaemasen / Tôi không dùng vòi tắm được
    [shaw:aga tskaemasen]
  9. Nimotsu wa azuke raremasuka? / Tôi có thể để đồ đạc ở đây được không
    [nimotsuwa azuke raremaska]
  10. Camera wo wasure mashita /Tôi bị quên cái máy ảnh.
    [kamerao wasure mashta]

Các bạn nghĩ sao?

Mong rằng những câu nói này sẽ giúp bạn rất nhiều trong những chuyến đi du lịch tại Nhật Bản!

 

 

 

 

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here